Can thiệp giáo dục sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học

Can thiệp giáo dục sức khỏe là tập hợp hoạt động có hệ thống nhằm cung cấp kiến thức, kỹ năng và định hướng hành vi giúp cá nhân, cộng đồng cải thiện sức khỏe. Khác với truyền thông đơn lẻ, can thiệp này được thiết kế dựa trên bằng chứng khoa học, mô hình hành vi và có đánh giá hiệu quả trong thực hành y tế công cộng.

Giới thiệu

Can thiệp giáo dục sức khỏe là một trong những trụ cột quan trọng của y tế công cộng hiện đại. Trong bối cảnh gia tăng các bệnh không lây nhiễm, già hóa dân số và gánh nặng chi phí y tế, việc chỉ tập trung vào điều trị không còn đủ để cải thiện sức khỏe cộng đồng một cách bền vững. Giáo dục sức khỏe đóng vai trò phòng ngừa, giúp cá nhân và cộng đồng chủ động kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của mình.

Khác với các hoạt động truyền thông đơn lẻ, can thiệp giáo dục sức khỏe thường được thiết kế có hệ thống, dựa trên bằng chứng khoa học và được triển khai theo chương trình cụ thể. Các can thiệp này có thể hướng tới cá nhân, nhóm dân cư hoặc toàn bộ cộng đồng, với mục tiêu tạo ra thay đổi lâu dài về nhận thức và hành vi liên quan đến sức khỏe.

Trong nghiên cứu khoa học và thực hành, can thiệp giáo dục sức khỏe được xem là cầu nối giữa tri thức y học và hành vi thực tế của con người. Nhiều tổ chức uy tín như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đều coi giáo dục sức khỏe là công cụ thiết yếu để cải thiện chất lượng sống và giảm bất bình đẳng y tế.

Khái niệm can thiệp giáo dục sức khỏe

Can thiệp giáo dục sức khỏe (health education intervention) là tập hợp các hoạt động có chủ đích nhằm cung cấp kiến thức, phát triển kỹ năng và định hướng thái độ để giúp cá nhân hoặc cộng đồng đưa ra các quyết định có lợi cho sức khỏe. Các hoạt động này thường được xây dựng dựa trên phân tích nhu cầu sức khỏe và bối cảnh xã hội cụ thể.

Về mặt học thuật, can thiệp giáo dục sức khỏe không chỉ đơn thuần là truyền đạt thông tin. Một can thiệp hiệu quả cần kết hợp giữa nội dung khoa học chính xác, phương pháp sư phạm phù hợp và chiến lược tác động hành vi. Do đó, khái niệm này thường được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với các ngành như khoa học hành vi, xã hội học y tế và dịch tễ học.

Các đặc điểm cốt lõi thường được sử dụng để nhận diện một can thiệp giáo dục sức khỏe bao gồm:

  • Có mục tiêu sức khỏe rõ ràng và có thể đo lường
  • Dựa trên bằng chứng khoa học hoặc khuyến nghị chuyên môn
  • Được thiết kế phù hợp với đối tượng can thiệp
  • Có kế hoạch triển khai và đánh giá cụ thể

Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt cơ bản giữa giáo dục sức khỏe nói chung và can thiệp giáo dục sức khỏe có cấu trúc:

Tiêu chí Giáo dục sức khỏe chung Can thiệp giáo dục sức khỏe
Mục tiêu Truyền đạt thông tin Thay đổi kiến thức, thái độ và hành vi
Thiết kế Không nhất thiết có cấu trúc Có kế hoạch và khung lý thuyết rõ ràng
Đánh giá Ít hoặc không đánh giá Có chỉ số và phương pháp đánh giá

Mục tiêu của can thiệp giáo dục sức khỏe

Mục tiêu tổng quát của can thiệp giáo dục sức khỏe là cải thiện tình trạng sức khỏe thông qua việc thay đổi các yếu tố có thể điều chỉnh được, đặc biệt là hành vi và lối sống. Thay vì can thiệp khi bệnh đã xảy ra, giáo dục sức khỏe hướng tới phòng ngừa và tăng cường sức khỏe ngay từ sớm.

Ở cấp độ cá nhân, các can thiệp thường tập trung vào việc nâng cao hiểu biết, giúp người tham gia nhận thức rõ mối liên hệ giữa hành vi và sức khỏe. Khi hiểu rõ nguy cơ và lợi ích, cá nhân có khả năng đưa ra quyết định hợp lý hơn, ví dụ như bỏ thuốc lá, tăng cường vận động thể lực hoặc tuân thủ điều trị.

Các mục tiêu cụ thể thường được phân loại theo nhiều cấp độ:

  • Nâng cao kiến thức y tế và sức khỏe
  • Thay đổi thái độ và niềm tin liên quan đến sức khỏe
  • Hình thành hoặc duy trì hành vi có lợi cho sức khỏe
  • Giảm yếu tố nguy cơ và phòng ngừa bệnh tật

Ở cấp độ cộng đồng, can thiệp giáo dục sức khỏe còn hướng tới việc tạo môi trường hỗ trợ, thúc đẩy chuẩn mực xã hội tích cực và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin y tế. Các mục tiêu này thường phù hợp với chiến lược y tế công cộng quốc gia và các khuyến nghị từ Office of Disease Prevention and Health Promotion (ODPHP).

Cơ sở lý thuyết và mô hình can thiệp

Can thiệp giáo dục sức khỏe được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết và mô hình khoa học nhằm giải thích và dự đoán hành vi con người. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp tăng khả năng thành công của can thiệp và tối ưu hóa nguồn lực.

Một số mô hình lý thuyết được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và thực hành bao gồm mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model), mô hình hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) và mô hình thay đổi hành vi theo giai đoạn (Transtheoretical Model). Các mô hình này nhấn mạnh vai trò của nhận thức nguy cơ, lợi ích, rào cản và động lực cá nhân.

Bảng sau tóm tắt ngắn gọn một số mô hình phổ biến và ứng dụng của chúng:

Mô hình Trọng tâm chính Ứng dụng điển hình
Health Belief Model Nhận thức nguy cơ và lợi ích Tiêm chủng, sàng lọc bệnh
Theory of Planned Behavior Thái độ, chuẩn mực xã hội, kiểm soát hành vi Phòng chống hút thuốc, an toàn giao thông
Transtheoretical Model Các giai đoạn thay đổi hành vi Giảm cân, tăng hoạt động thể lực

Việc kết hợp linh hoạt nhiều mô hình trong cùng một can thiệp thường mang lại hiệu quả cao hơn, đặc biệt trong các chương trình quy mô lớn hoặc đa dạng đối tượng. Đây là xu hướng được khuyến nghị trong nhiều hướng dẫn chuyên môn và tổng quan hệ thống được công bố trên Cochrane Library.

Quy trình xây dựng chương trình can thiệp

Quy trình xây dựng một chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe thường được triển khai theo các bước logic, có tính lặp lại và dựa trên dữ liệu thực tế. Mục tiêu của quy trình này là đảm bảo can thiệp phù hợp với nhu cầu, khả thi trong bối cảnh cụ thể và có thể đánh giá được hiệu quả.

Bước đầu tiên là đánh giá nhu cầu sức khỏe. Giai đoạn này tập trung thu thập thông tin về tình trạng sức khỏe, hành vi nguy cơ, kiến thức và thái độ của đối tượng mục tiêu. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm khảo sát, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và phân tích dữ liệu dịch tễ học.

Sau khi xác định vấn đề ưu tiên, chương trình can thiệp được thiết kế với các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và có thời hạn rõ ràng. Quy trình tổng quát thường bao gồm:

  1. Đánh giá nhu cầu và bối cảnh
  2. Xác định mục tiêu can thiệp
  3. Lựa chọn mô hình lý thuyết và chiến lược phù hợp
  4. Triển khai chương trình
  5. Theo dõi và đánh giá

Việc tuân thủ quy trình này giúp giảm rủi ro triển khai mang tính hình thức, đồng thời tăng khả năng tái lập và mở rộng chương trình trong thực tiễn y tế công cộng.

Các chiến lược và kỹ thuật can thiệp

Chiến lược can thiệp giáo dục sức khỏe là cách thức tiếp cận tổng thể nhằm đạt được mục tiêu đề ra, trong khi kỹ thuật can thiệp là các hoạt động cụ thể được sử dụng trong quá trình triển khai. Việc lựa chọn chiến lược phụ thuộc vào đối tượng, nguồn lực và bối cảnh văn hóa – xã hội.

Các chiến lược phổ biến bao gồm giáo dục trực tiếp, truyền thông thay đổi hành vi, tư vấn cá nhân, can thiệp dựa vào trường học hoặc nơi làm việc, và ứng dụng công nghệ số. Theo khuyến nghị của CDC, các chiến lược đa thành phần thường mang lại hiệu quả cao hơn so với can thiệp đơn lẻ.

Một số kỹ thuật thường được sử dụng trong thực hành can thiệp giáo dục sức khỏe:

  • Thuyết trình tương tác và thảo luận nhóm
  • Mô phỏng tình huống và đóng vai
  • Sử dụng tài liệu trực quan và đa phương tiện
  • Huấn luyện kỹ năng và phản hồi cá nhân

Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa chiến lược và kỹ thuật can thiệp:

Chiến lược Kỹ thuật thường dùng Đối tượng phù hợp
Giáo dục nhóm Thảo luận, bài tập nhóm Cộng đồng, trường học
Tư vấn cá nhân Phỏng vấn tạo động lực Cá nhân nguy cơ cao
Truyền thông số Ứng dụng, mạng xã hội Thanh thiếu niên, người trẻ

Đo lường và đánh giá hiệu quả

Đánh giá là thành phần không thể thiếu của can thiệp giáo dục sức khỏe, giúp xác định mức độ đạt được mục tiêu và cung cấp bằng chứng cho việc cải tiến hoặc nhân rộng chương trình. Hoạt động đánh giá thường được thiết kế song song với quá trình xây dựng can thiệp.

Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm thay đổi về kiến thức, thái độ, hành vi và kết quả sức khỏe. Trong nhiều nghiên cứu, đánh giá được thực hiện trước và sau can thiệp để so sánh mức độ thay đổi, đồng thời kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.

Các phương pháp đánh giá thường được sử dụng:

  • Bảng hỏi tiêu chuẩn hóa
  • Quan sát hành vi
  • Chỉ số lâm sàng hoặc sinh học
  • Phân tích định tính từ phỏng vấn

Việc kết hợp phương pháp định lượng và định tính giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả và tính chấp nhận của can thiệp.

Thách thức và giới hạn trong thực hành

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, can thiệp giáo dục sức khỏe cũng đối mặt với không ít thách thức trong thực tiễn. Một trong những khó khăn phổ biến là sự khác biệt về văn hóa, trình độ học vấn và niềm tin cá nhân, có thể ảnh hưởng đến mức độ tiếp nhận thông tin.

Nguồn lực hạn chế, bao gồm tài chính, nhân lực và thời gian, cũng là rào cản đáng kể, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Ngoài ra, việc duy trì hiệu quả can thiệp trong dài hạn thường khó khăn khi thiếu cơ chế hỗ trợ liên tục.

Các giới hạn thường được ghi nhận trong nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe bao gồm:

  • Khó kiểm soát hoàn toàn các yếu tố ngoại lai
  • Phụ thuộc vào tự báo cáo của người tham gia
  • Khả năng khái quát hóa kết quả còn hạn chế

Ứng dụng thực tiễn và ví dụ điển hình

Can thiệp giáo dục sức khỏe đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phòng chống bệnh không lây nhiễm, sức khỏe sinh sản, dinh dưỡng và sức khỏe tâm thần. Các chương trình này thường được triển khai ở cấp cộng đồng, trường học hoặc cơ sở y tế ban đầu.

Một ví dụ điển hình là các chương trình giáo dục phòng chống hút thuốc lá dựa trên trường học, được WHO và nhiều cơ quan y tế quốc gia khuyến nghị. Các chương trình này kết hợp giáo dục kiến thức, xây dựng kỹ năng từ chối và thay đổi chuẩn mực xã hội.

Các tổng quan hệ thống từ Cochrane Library cho thấy những can thiệp được thiết kế bài bản, có cơ sở lý thuyết rõ ràng thường mang lại hiệu quả tích cực hơn so với các hoạt động giáo dục rời rạc.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Trong bối cảnh chuyển đổi số và thay đổi mô hình bệnh tật, can thiệp giáo dục sức khỏe đang mở rộng sang các hình thức mới như ứng dụng di động, trí tuệ nhân tạo và nền tảng học tập trực tuyến. Các công nghệ này cho phép cá nhân hóa nội dung và theo dõi tiến trình theo thời gian thực.

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả dài hạn, tính chi phí – hiệu quả và khả năng mở rộng của can thiệp. Đồng thời, việc lồng ghép yếu tố công bằng y tế và sự tham gia của cộng đồng ngày càng được coi trọng.

Những hướng đi này phù hợp với chiến lược tăng cường sức khỏe toàn cầu và mục tiêu phát triển bền vững liên quan đến sức khỏe và phúc lợi.

Tài liệu tham khảo

  • World Health Organization. Health Promotion. Available at: https://www.who.int/teams/health-promotion
  • Centers for Disease Control and Prevention. Health Communication Basics. Available at: https://www.cdc.gov/healthcommunication/index.html
  • Office of Disease Prevention and Health Promotion. Health Promotion. Available at: https://health.gov/our-work/health-promotion
  • Cochrane Library. Systematic Reviews on Health Education Interventions. Available at: https://www.cochranelibrary.com/

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề can thiệp giáo dục sức khỏe:

Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú Latinas và đối tác hỗ trợ thông qua giáo dục sức khỏe qua điện thoại và tư vấn liên kết Dịch bởi AI
Psycho-Oncology - Tập 22 Số 5 - Trang 1035-1042 - 2013
Tóm tắtMục tiêuNghiên cứu này nhắm đến việc kiểm tra hiệu quả của hai can thiệp được cung cấp qua điện thoại trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống (QOL) (tâm lý, thể chất, xã hội và tinh thần) của phụ nữ Latinas bị ung thư vú và gia đình hoặc bạn bè của họ (được gọi là đối tác hỗ trợ trong nghiên cứu này).Phương phápPhụ nữ Latinas bị ung thư vú và đối tác hỗ trợ (SPs) được phân ngẫu nhiên vào ... hiện toàn bộ
#Can thiệp qua điện thoại #chất lượng cuộc sống #phụ nữ Latinas #ung thư vú #tư vấn liên kết #giáo dục sức khỏe #hỗ trợ tâm lý #nghiên cứu chi phí.
Thay đổi kiến thức và thái độ cho bà mẹ có con dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính đang điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Yên Bái năm 2020
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 3 Số 3 - Trang 58-64 - 2020
Mục tiêu: Mô tả thực trạng và đánh giá sự thay đổi kiến thức, thái độ về bệnh, cách chăm sóc và dự phòng nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của các bà mẹ có con dưới 5 tuổi mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính đang điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Yên Bái năm 2020. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp so sánh trước sau có nhóm chứng. 168 bà mẹ (84 ở nhóm chứng, 84 ở nhóm can thiệp) đượ... hiện toàn bộ
#Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính #kiến thức #thái độ #can thiệp giáo dục sức khỏe.
Thay đổi kiến thức về chăm sóc dinh dưỡng của bà mẹ có con dưới 24 tháng tuổi tại Khoa Nhi Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn sau giáo dục sức khỏe
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 6 Số 02 - Trang 108-117 - 2023
Mục tiêu: Đánh giá sự thay đổi kiến thức chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi của bà mẹ tại khoa Nhi Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn sau giáo dục sức khỏe. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khoẻ có so sánh trước sau tiến hành trên 65 bà mẹ có con dưới 24 tháng tuổi tại khoa Nhi Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2022. Mỗi đối tượng nghiê... hiện toàn bộ
#Kiến thức dinh dưỡng #trẻ dưới 24 tháng tuổi #can thiệp giáo dục sức khỏe
Thay đổi kiến thức và thái độ tuân thủ điều trị sau giáo dục sức khỏe ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 6 Số 04 - Trang 77-87 - 2023
Mục tiêu: Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của can thiệp giáo dục sức khỏe đối với kiến thức và thái độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính ngoại trú tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Lạng Sơn trong năm 2021. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp so sánh trước sau trên một nhóm duy nhất gồm 65 bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính được chọn ngẫu nhiên từ tháng 01 đến ... hiện toàn bộ
#Bệnh nhân phổi tắc nghẽn mạn tính #can thiệp giáo dục sức khỏe #kiến thức #thái độ #Tuân thủ điều trị #một số yếu tố liên quan #thuốc điều trị #Bệnh Parkinson.
Thay đổi kiến thức của người bệnh gút về chế độ ăn uống và lối sống sau can thiệp giáo dục sức khỏe tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định năm 2017
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 1 Số 1 - Trang 07-14 - 2018
Mục tiêu: Mô tả thực trạng và đánh giá sự thay đổi kiến thức của người bệnh Gút về chế độ ăn uống và lối sống sau can thiệp. Phương pháp: Bộ câu hỏi được sử dụng để lượng giá kiến thức của người bệnh Gút về những loại thức ăn và lối sống tốt cho họ. Chương trình giáo dục sức khỏe được xây dựng chuẩn mực cho người bệnh Gút. Kiến thức của người bệnh Gút về chế độ ăn uống và lối sống được đánh giá lầ... hiện toàn bộ
#chế độ ăn #hành vi lối sống #Gút
Thay đổi kiến thức về phục hồi chức năng vận động cho người chăm sóc chính người bệnh đột quỵ não tại Bệnh viện Y dược cổ truyền và phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 3 Số 5 - Trang 87-94 - 2020
Mục tiêu: Đánh giá sự thay đổi kiến thức về phục hồi chức năng vận động của người chăm sóc chính người bệnh đột quỵ não tại Bệnh viện Y dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ sau can thiệp giáo dục sức khỏe năm 2020. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp giáo dục một nhóm có so sánh trước sau cho 50 người chăm sóc chính người bệnh đột quỵ tại Bệnh viện Y dược cổ tr... hiện toàn bộ
#Phục hồi chức năng vận động #người bệnh đột quỵ #người chăm sóc chính #can thiệp giáo dục sức khoẻ.
Kết quả thực hành tự chăm sóc bàn chân của người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình sau can thiệp giáo dục sức khoẻ
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 3 Số 1 - Trang 59-67 - 2020
Mục tiêu: Đánh giá thay đổi thực hành tự chăm sóc bàn chân của người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm sau chương trình giáo dục sức khoẻ. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Can thiệp có nhóm chứng và so sánh trước - sau được thực hiện trên 104 người bệnh đái tháo đường type 2, đang điều trị ngoại trú tại Phòng khám Nội tiết - Bệnh viện Đa kho... hiện toàn bộ
#đái tháo đường type 2 #thực hành #tự chăm sóc bàn chân
Thực hành về sử dụng bình xịt định liều của người bệnh copd sau can thiệp giáo dục sưc khỏe tại Bệnh viện hữu nghị Đa khoa Nghệ An năm 2021
TẠP CHÍ KHOA HỌC ĐIỀU DƯỠNG - Tập 4 Số 3 - Trang 17-25 - 2021
Mục tiêu: Đánh giá những thay đổi về thực hành sử dụng bình xịt định liều của người bệnh COPD điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Hữu Nghị Đa khoa Nghệ An sau chương trình can thiệp giáo dục. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp giáo dục một nhóm có so sánh trước sau được thực hiện với 60 người bệnh COPD đang điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Hữu Ng... hiện toàn bộ
#COPD #bình xịt định liều #giáo dục sức khỏe
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO KỸ NĂNG TRUYỀN THÔNG - GIÁO DỤC SỨC KHỎE PHÒNG CHỐNG BỆNH TAY CHÂN MIỆNG CHO NHÂN VIÊN Y TẾ TẠI 4 XÃ THUỘC HUYỆN ĐẠI TỪ, TỈNH THÁI NGUYÊN NĂM 2018
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 514 Số 1 - 2022
Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao kỹ năng truyền thông - giáo dục sức khỏe phòng chống bệnh tay chân miệng cho nhân viên y tế tại 4 xã thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên năm 2018. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp, thiết kế so sánh trước sau và có đối chứng. Chọn mẫu chủ đích toàn bộ nhân viên y tế xã (cán bộ y tế và y tế thôn bản) của 4 xã Hoàng Nông, Bản... hiện toàn bộ
#Nhân viên y tế #Giáo dục sức khỏe #Phòng bệnh #Bệnh tay chân miệng
CAN THIỆP GIÁO DỤC SỨC KHỎE LÀM THAY ĐỔI KIẾN THỨC THỰC HÀNH PHÒNG BỆNH UNG THƯ CỔ TỬ CUNG CHO PHỤ NỮ ĐẾN KHÁM TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN NAM ĐỊNH
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 526 Số 2 - 2023
Mục tiêu: Mô tả thực trạng và sự thay đổi về thực hành phòng bệnh ung thư cổ tử cung cho phụ nữ đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Nam Định sau can thiệp giáo dục sức khỏe. Phương pháp: Nghiên cứu can thiệp dạng trước sau cho 65 phụ nữ đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Nam Định, từ tháng 1 – 4/2020. Số liệu được thu thập bằng phương pháp phỏng vấn cấu trúc bằng bộ câu hỏi được thiết kế sẵn.Kết quả: tỷ lệ... hiện toàn bộ
#Dự phòng ung thư cổ tử cung #thực hành phòng ung thư cổ tử cung
Tổng số: 25   
  • 1
  • 2
  • 3